nemine contradicente

nemine contradicente

The committee approved the proposal nemine contradicente.

Định nghĩa

Trạng từ (hoặc cụm trạng từ): - Nhất trí, không ý kiến phản đối: "nemine contradicente" (viết tắt: nem. con.) một cụm từ gốc Latin, thường được dùng trong các văn bản pháp , biên bản họp hoặc nghị viện, chỉ hành động hoặc quyết định được thông qua không bất kỳ ai bỏ phiếu chống hoặc phản đối. mang ý nghĩa tương tự "unanimously" trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Dự luật đã được Thượng viện thông qua một cách nhất trí, không ý kiến phản đối.)
  • (Ủy ban đã phê duyệt đề xuất không ai phản đối, với tất cả thành viên đều đồng ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Viết tắt "nem. con.": Trong các biên bản hoặc ghi chú chính thức, người ta thường dùng dạng viết tắt để tiết kiệm không gian.

    • The resolution was adopted nem. con. (Nghị quyết đã được thông qua không ý kiến phản đối.)
  • Ngữ cảnh sử dụng: Cụm từ này chủ yếu xuất hiện trong các cuộc họp chính thức, nghị viện, tòa án, hoặc các tổ chức quy trình bỏ phiếu rõ ràng. nhấn mạnh sự đồng thuận tuyệt đối, không chỉ đa số.

Biến thể từ gần giống
  • Nemine dissentiente: Một biến thể Latin khác, có nghĩa tương tự "không ai bất đồng".
  • Unanimous (adj): nhất trí (từ đồng nghĩa gần gũi hơn trong tiếng Anh hiện đại).
    • The decision was unanimous. (Quyết định nhất trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Unanimously: một cách nhất trí.
  • Without dissent: không bất đồng.
  • By common consent: với sự đồng thuận chung.
Các cụm từ liên quan
  • Nemine contradicente (nem. con.): Cụm từ cố định, không phrasal verbs hoặc thành ngữ mở rộng. thường được dùng như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ "pass", "approve", "adopt", v.v.
Thành ngữ liên quan
  • With one voice: đồng lòng, nhất trí (thành ngữ tiếng Anh tương đương).
    • The members voted with one voice. (Các thành viên đã bỏ phiếu đồng lòng.)